Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: American Technical Ceramics
Trình bày 1-20 trong số 187 mục.
Tụ Gốm 10pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277003
Mã NSX: 600S100GT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277006
Mã NSX: 600S100JT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 39pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277012
Mã NSX: 600S390JT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277014
Mã NSX: 600S101JT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.2pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277015
Mã NSX: 600S1R2BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277016
Mã NSX: 600S1R0BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277023
Mã NSX: 600S101GT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.5pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277026
Mã NSX: 600S1R5BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.5pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277030
Mã NSX: 600S0R5AT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.8pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277032
Mã NSX: 600S1R8BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.3pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277035
Mã NSX: 600S3R3BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.8pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277036
Mã NSX: 600S1R8AT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10pF 250V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277037
Mã NSX: 600S100FT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 15pF 250V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277038
Mã NSX: 600S150FT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277041
Mã NSX: 600S101JW250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.4pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277042
Mã NSX: 600S0R4AT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 47pF 250V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277045
Mã NSX: 600S470FT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 6.8pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277046
Mã NSX: 600S6R8BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 5.6pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277048
Mã NSX: 600S5R6BT250XT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.5pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277050
Mã NSX: 600S1R5AT250XT

Số lượng / Giá