Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: AVX Corporation
Trình bày 1-20 trong số 3,114 mục.
TZ-00646306
Mã Tranzi: TZ-00646306
Mã NSX: TPSB107M010R0400

Số lượng / Giá

TZ-00700751
Mã Tranzi: TZ-00700751
Mã NSX: 04025J1R9PBSTR

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276795
Mã NSX: 0603YC102KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 50V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276813
Mã NSX: 06035A101FAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276815
Mã NSX: 0603YD474KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276819
Mã NSX: 0603YC105KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276820
Mã NSX: 0603ZC105KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276821
Mã NSX: 06035C104JAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276824
Mã NSX: 0603YC104JAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276828
Mã NSX: 06035C103KAZ2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276831
Mã NSX: 06035C101KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276832
Mã NSX: 06031A100JAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276863
Mã NSX: 06031C103JAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 6.3V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276874
Mã NSX: 06036D225KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.047uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276875
Mã NSX: 06035F473K4T2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276877
Mã NSX: 06033C474KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276879
Mã NSX: 06035A102KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276885
Mã NSX: 06031C103KAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 820pF 50V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276886
Mã NSX: 06035A821FAT2A

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276894
Mã NSX: 06036D106MAT2A

Số lượng / Giá