Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Johanson Technology Inc.
Trình bày 1-20 trong số 182 mục.
Tụ Gốm 2pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276841
Mã NSX: 251R14S2R0BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.8pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276842
Mã NSX: 251R14S1R8BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 6.8pF 250V ±0.25pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276860
Mã NSX: 251R14S6R8CV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.3pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276865
Mã NSX: 251R14S3R3BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.7pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276866
Mã NSX: 251R14S2R7BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.6pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276867
Mã NSX: 251R14S3R6BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.9pF 250V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276868
Mã NSX: 251R14S3R9BV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276881
Mã NSX: 251R14S100JV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22pF 250V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276882
Mã NSX: 251R14S220JV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.5pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276913
Mã NSX: 251R14S0R5AV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.3pF 250V ±0.05pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00276914
Mã NSX: 251R14S0R3AV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 20pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276952
Mã NSX: 251R14S200GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 18pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276953
Mã NSX: 251R14S180GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276954
Mã NSX: 251R14S100GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276955
Mã NSX: 251R14S220GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 33pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276971
Mã NSX: 251R14S330GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 47pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276972
Mã NSX: 251R14S470GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 30pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276973
Mã NSX: 251R14S300GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 39pF 250V ±2% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276974
Mã NSX: 251R14S390GV4T

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7pF 250V ±0.25pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00277741
Mã NSX: 251R14S4R7CV4T

Số lượng / Giá