Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Knowles Syfer
Trình bày 1-20 trong số 8,770 mục.
Tụ Gốm 0.1uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277008
Mã NSX: 0603Y0250104KXR

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277011
Mã NSX: 0603J0160104KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 63V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277051
Mã NSX: 060330630103KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277062
Mã NSX: 060330160104KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278152
Mã NSX: 0603Y0250104KET

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278205
Mã NSX: 060330160104JXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278214
Mã NSX: 0603J0500102KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278225
Mã NSX: 0603J0500103KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278228
Mã NSX: 0603Y0500101JCT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.047uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278233
Mã NSX: 0603J0500473KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278241
Mã NSX: 0603Y0160104KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 200V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278519
Mã NSX: 060332000102JXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.7pF 200V ±0.1pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00278562
Mã NSX: 060322002P70BQTLSM

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 27pF 250V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278563
Mã NSX: 060322500270FQTLSM

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.047uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279072
Mã NSX: 0603Y0500473KET

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.022uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279073
Mã NSX: 0603Y1000223KET

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.047uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279091
Mã NSX: 0603Y1000473KET

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279120
Mã NSX: 0603Y0500102KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4700pF 200V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279133
Mã NSX: 0603Y2000472KXT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00279134
Mã NSX: 0603Y0500103KXT

Số lượng / Giá