Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Murata Electronics North America
Trình bày 1-20 trong số 612 mục.
Tụ Gốm 10uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276787
Mã NSX: GRM188R60J106ME47D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276802
Mã NSX: GRM1885C1H102JA01D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276808
Mã NSX: GRM188R61A106KE69D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.33uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276811
Mã NSX: GCM188R71C334KA37D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276812
Mã NSX: GCM188R71E224KA55J

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276816
Mã NSX: GCM188R71H224KA64D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276817
Mã NSX: GCM188R71E224KA55D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276823
Mã NSX: GCM188R71C474KA55D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276825
Mã NSX: GRM188R60J226MEA0D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276829
Mã NSX: GCM188L81H104KA57D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276830
Mã NSX: GCJ188R71H103KA01D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276835
Mã NSX: GRM188C71E225KE11D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276837
Mã NSX: GCJ188R71H224KA01D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276838
Mã NSX: GCM188R71E105KA64D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276839
Mã NSX: GRT188R61H105KE13D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 50V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276840
Mã NSX: GRT188R61H105ME13D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276843
Mã NSX: GCJ188R71H102KA01D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276844
Mã NSX: GCJ188R72A104KA01D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22uF 4V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276845
Mã NSX: GRM188C80G226MEA0D

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276846
Mã NSX: GRM188C80J226ME15D

Số lượng / Giá