Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: TDK Corporation
Trình bày 181-200 trong số 1,242 mục.
Tụ Gốm 1800pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278426
Mã NSX: CGA3E2NP02A182J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.022uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278428
Mã NSX: CEU3E2X7R1H223K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3300pF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278429
Mã NSX: CEU3E2X7R2A332K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3900pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278430
Mã NSX: C1608CH1H392J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 820pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278432
Mã NSX: CGJ3E2C0G1H821J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 120pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278433
Mã NSX: CGJ3E2C0G1H121J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 220pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278434
Mã NSX: CGJ3E2C0G1H221J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1500pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278441
Mã NSX: CGJ3E2C0G1H152J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.68uF 25V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278448
Mã NSX: CGA3E3X5R1E684M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 35V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278449
Mã NSX: C1608X7R1V474K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.3uF 6.3V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278451
Mã NSX: C1608X7S0J335K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3300pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278452
Mã NSX: CGA3E2NP02A332J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 100V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278453
Mã NSX: CEU3E2X7R2A102M080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 100pF 200V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278454
Mã NSX: CGJ3E3C0G2D101J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3900pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278455
Mã NSX: CGA3E2NP01H392J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.047uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278456
Mã NSX: C1608X7S2A473K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278457
Mã NSX: CGJ3E2C0G1H222J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 6800pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278459
Mã NSX: C1608CH1H682J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 330pF 200V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278460
Mã NSX: CGJ3E3C0G2D331J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 470pF 200V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278461
Mã NSX: CGJ3E3C0G2D471J080AA

Số lượng / Giá