Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: TDK Corporation
Trình bày 21-40 trong số 1,242 mục.
Tụ Gốm 4.7uF 25V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276942
Mã NSX: C1608X5R1E475M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276943
Mã NSX: C1608X5R1E475K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276950
Mã NSX: C1608X5R0J106M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 6.3V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276951
Mã NSX: C1608X5R0J106K080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 35V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276966
Mã NSX: C1608X5R1V475K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276967
Mã NSX: C1608X6S0J106M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 35V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276968
Mã NSX: C1608X5R1V475M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 10V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276976
Mã NSX: C1608X5R1A106M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276977
Mã NSX: C1608X5R1A106K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276979
Mã NSX: C1608JB1A106K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 22uF 10V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276980
Mã NSX: C1608X5R1A226M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00276993
Mã NSX: C1608X7S0J106M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 6.8uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277007
Mã NSX: C1608X5R1E685K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 16V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277027
Mã NSX: C1608JB1C106M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10uF 16V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277028
Mã NSX: C1608X5R1C106M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277204
Mã NSX: C1608X7R2A102K080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.022uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277216
Mã NSX: CGA3E2X7R1H223K080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277217
Mã NSX: CGA3E2X7R2A102K080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277218
Mã NSX: CGA3E2X7R2A222K080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.022uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277315
Mã NSX: C1608X7R2A223K080AA

Số lượng / Giá