Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: TDK Corporation
Trình bày 101-120 trong số 1,242 mục.
Tụ Gốm 0.15uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277739
Mã NSX: CGA3E3X5R1H154K080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277769
Mã NSX: CGB3B3X5R1A225K055AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3300pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277778
Mã NSX: C1608C0G1H332J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277786
Mã NSX: C1608NP01H102J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3300pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277787
Mã NSX: C1608NP01H332J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 35V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277799
Mã NSX: CGA3E1X7R1V474K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3900pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277800
Mã NSX: CGA3E2C0G1H392J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277801
Mã NSX: CGA3E2X8R1E104K080AD

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 35V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277802
Mã NSX: CGA3E3X5R1V105M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 6.3V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277806
Mã NSX: C1608X7R0J225M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4700pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277810
Mã NSX: CGA3E2X7R1H472K080AD

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.5uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277812
Mã NSX: C1608X5R1C155K080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 25V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277818
Mã NSX: C1608X5R1E225M080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 8200pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277824
Mã NSX: CGA3E1C0G2A822J080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 10V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277842
Mã NSX: C1608X7S1A475M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 16V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277873
Mã NSX: CGA3E1X7S1C225M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 8200pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277874
Mã NSX: CGA3E2C0G1H822J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277898
Mã NSX: CGA3E3X7R1H224K080AD

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277900
Mã NSX: C1608X5R1E225K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2.2uF 35V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277904
Mã NSX: C1608X5R1V225K080AE

Số lượng / Giá