Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: TDK Corporation
Trình bày 121-140 trong số 1,242 mục.
Tụ Gốm 2.2uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277911
Mã NSX: CGA3E3X7S1A225K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 5600pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277916
Mã NSX: C1608C0G1H562J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277939
Mã NSX: CGA3E3X8R1E224K080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.22uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277940
Mã NSX: CGJ3E3X7R1H224K080AB

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.33uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277971
Mã NSX: C1608X8R1E334K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277981
Mã NSX: CGA3EAC0G2A102J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1.5uF 35V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278002
Mã NSX: C1608X5R1V155K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 15uF 4V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278005
Mã NSX: C1608X5R0G156M080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278015
Mã NSX: CGA3E1C0G2A103J080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.3uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278027
Mã NSX: C1608X6S1C335K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 3.3uF 16V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278028
Mã NSX: C1608X6S1C335M080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278033
Mã NSX: CGA3E3X7S2A104K080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278042
Mã NSX: CGA3E1X8L1C105K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278051
Mã NSX: CGA3EANP02A103J080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.47uF 50V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278052
Mã NSX: CGA3E3X7R1H474M080AE

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 100V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278054
Mã NSX: CGJ3E3X7S2A104K080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278083
Mã NSX: C1608JB1C475K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278102
Mã NSX: C1608NP01H103J080AA

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4.7uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278118
Mã NSX: C1608JB1E475K080AC

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278125
Mã NSX: CGA3E2NP01H103J080AA

Số lượng / Giá