Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: TE Connectivity Passive Product
Trình bày 1-20 trong số 21 mục.
A105616-ND
Mã Tranzi: A105616-ND
Mã NSX: YP1027KJ

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 1µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173109
Mã NSX: TYEH1H105D55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 2.2µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173110
Mã NSX: TYEH1H225D55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 4.7µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173150
Mã NSX: TYEH1V475D55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 33µF 10V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173199
Mã NSX: TYEH1A336E55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173200
Mã NSX: TYEH1V106E55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 4.7µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173201
Mã NSX: TYEH1H475E55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 22µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173251
Mã NSX: TYEH1V226F55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 16V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173270
Mã NSX: TYEH1C476F55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 100µF 16V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173271
Mã NSX: TYEH1C107F55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00173330
Mã NSX: TYEH1H106F55MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 220µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00174652
Mã NSX: TYEH1V227H10MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 330µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00174653
Mã NSX: TYEH1V337H10MTR

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 2200µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00198138
Mã NSX: TYRV1V228F25ML

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290899
Mã NSX: TYC0603B103KGT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290900
Mã NSX: TYC0603B222KFT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290901
Mã NSX: TYC0603B222KGT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 220pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290902
Mã NSX: TYC0603B221KGT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 10V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290994
Mã NSX: TYC0603B104KDT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00290995
Mã NSX: TYC0603B104KET

Số lượng / Giá