Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Walsin Technology Corporation
Trình bày 1-20 trong số 188 mục.
Tụ Gốm 10000pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277206
Mã NSX: 0603B103J500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 18pF 100V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277313
Mã NSX: 0603N180J101CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 50V ±5% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277327
Mã NSX: 0603N222J500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277351
Mã NSX: 0603B104K250CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277375
Mã NSX: 0603B104K160CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277376
Mã NSX: 0603N102F500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 0.1uF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277401
Mã NSX: 0603B104K500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 47pF 50V ±1% 0603
Mã Tranzi: TZ-00277526
Mã NSX: 0603N470F500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2pF 50V ±0.25pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00278691
Mã NSX: 0603N2R0C500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 330pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278694
Mã NSX: 0603B331K500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278699
Mã NSX: 0603B103K500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278700
Mã NSX: 0603B102K500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 10000pF 25V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278701
Mã NSX: 0603B103K250CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 50V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278702
Mã NSX: 0603B102M500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 1000pF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278703
Mã NSX: 0603B102K160CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 2200pF 50V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278707
Mã NSX: 0603B222K500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4700pF 16V ±10% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278708
Mã NSX: 0603B472K160CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 4700pF 50V ±20% 0603
Mã Tranzi: TZ-00278709
Mã NSX: 0603B472M500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 5pF 50V ±0.25pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00278711
Mã NSX: 0603N5R0C500CT

Số lượng / Giá

Tụ Gốm 6pF 50V ±0.5pF 0603
Mã Tranzi: TZ-00278712
Mã NSX: 0603N6R0D500CT

Số lượng / Giá