Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Wurth Electronics Inc.
Trình bày 1-20 trong số 1,809 mục.
Tụ hóa phân cực 68µF 16V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158259
Mã NSX: 8.60010372005E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 16V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158270
Mã NSX: 8.60010372001E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 1µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158302
Mã NSX: 8.60020672005E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 25V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158303
Mã NSX: 8.60020472006E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158323
Mã NSX: 8.6002067201E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 100µF 16V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158324
Mã NSX: 8.60010372006E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 0.1µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158325
Mã NSX: 8.60020672001E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158330
Mã NSX: 8.60010572005E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 1µF 63V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158342
Mã NSX: 8.60020772005E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 22µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158343
Mã NSX: 8.6001067201E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158344
Mã NSX: 8.60020572006E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 63V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158376
Mã NSX: 8.60080772001E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 100µF 25V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158408
Mã NSX: 8.60010473007E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 100µF 25V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158431
Mã NSX: 8.60020473008E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 220µF 10V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158503
Mã NSX: 8.60020273009E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158538
Mã NSX: 8.60010673012E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 100µF 35V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158539
Mã NSX: 8.60010573007E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 47µF 50V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158595
Mã NSX: 8.60020673013E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 1µF 400V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158596
Mã NSX: 8.60021373002E11

Số lượng / Giá

Tụ hóa phân cực 10µF 10V ±20%
Mã Tranzi: TZ-00158616
Mã NSX: 8.65090240001E11

Số lượng / Giá