Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Yageo
Trình bày 1,001-1,020 trong số 135,449 mục.
Điện trở dán 75 Ohms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00001999
Mã NSX: RC0402FR-0775RP

Số lượng / Giá
1 + 100
100 + 98
1,000 + 96
5,000 + 95
10,000 + 94
1 + 100
100 + 98
1,000 + 96
5,000 + 95
10,000 + 94

Điện trở dán 10 Ohms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002001
Mã NSX: RC0402FR-0710RP

Số lượng / Giá
1 + 120
100 + 118
1,000 + 116
5,000 + 115
10,000 + 114
1 + 120
100 + 118
1,000 + 116
5,000 + 115
10,000 + 114

Điện trở dán 20 MOhms 0402 ±5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002003
Mã NSX: RC0402JR-0720ML

Số lượng / Giá
1 + 190
100 + 188
1,000 + 186
5,000 + 185
10,000 + 184
1 + 190
100 + 188
1,000 + 186
5,000 + 185
10,000 + 184

Điện trở dán 6.04 kOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002005
Mã NSX: RT0402FRE076K04L

Số lượng / Giá
1 + 210
100 + 208
1,000 + 206
5,000 + 205
10,000 + 204
1 + 210
100 + 208
1,000 + 206
5,000 + 205
10,000 + 204

Điện trở dán 866 Ohms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002007
Mã NSX: RT0402DRE07866RL

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 31.6 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002009
Mã NSX: RT0402DRE0731K6L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 8.2 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002011
Mã NSX: RT0402DRE078K2L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 18.2 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002013
Mã NSX: RT0402DRE0718K2L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 14 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002015
Mã NSX: RT0402DRE0714KL

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 19.1 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002017
Mã NSX: RT0402DRE0719K1L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 19.6 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002019
Mã NSX: RT0402DRE0719K6L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 3.57 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002021
Mã NSX: RT0402DRE073K57L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 6.04 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002023
Mã NSX: RT0402DRE076K04L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 88.7 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002025
Mã NSX: RT0402DRE0788K7L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 56 Ohms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002027
Mã NSX: RT0402DRE0756RL

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 11.8 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002029
Mã NSX: RT0402DRE0711K8L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 12.1 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002031
Mã NSX: RT0402DRE0712K1L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 16.5 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002033
Mã NSX: RT0402DRE0716K5L

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 200 Ohms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002035
Mã NSX: RT0402DRE07200RL

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474

Điện trở dán 22 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00002037
Mã NSX: RT0402DRE0722KL

Số lượng / Giá
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474
1 + 480
100 + 478
1,000 + 476
5,000 + 475
10,000 + 474