Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

NSX: Yageo
Trình bày 1,721-1,740 trong số 135,449 mục.
Điện trở dán 16.5 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003448
Mã NSX: RT0402DRD0716K5L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 3.16 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003450
Mã NSX: RT0402DRD073K16L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 64.9 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003452
Mã NSX: RT0402DRD0764K9L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 6.49 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003454
Mã NSX: RT0402DRD076K49L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 4.12 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003456
Mã NSX: RT0402DRD074K12L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 6.98 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003458
Mã NSX: RT0402DRD076K98L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 13 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003460
Mã NSX: RT0402DRD0713KL

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 274 Ohms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003462
Mã NSX: RT0402DRD07274RL

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 16.2 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003464
Mã NSX: RT0402DRD0716K2L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 1.2 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003466
Mã NSX: RT0402DRD071K2L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 13.3 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003468
Mã NSX: RT0402DRD0713K3L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 11 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003470
Mã NSX: RT0402DRD0711KL

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 78.7 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003472
Mã NSX: RT0402DRD0778K7L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 6.81 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003474
Mã NSX: RT0402DRD076K81L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 21 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003476
Mã NSX: RT0402DRD0721KL

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 40.2 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003478
Mã NSX: RT0402DRD0740K2L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 11.8 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003480
Mã NSX: RT0402DRD0711K8L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 2.87 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003482
Mã NSX: RT0402DRD072K87L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 910 Ohms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003484
Mã NSX: RT0402DRD07910RL

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764

Điện trở dán 5.6 kOhms 0402 ±0.5% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00003486
Mã NSX: RT0402DRD075K6L

Số lượng / Giá
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764
1 + 770
100 + 768
1,000 + 766
5,000 + 765
10,000 + 764