Chào mừng quý khách đến với Tranzi.vn!

Danh sách sản phẩm
Trình bày 2,801-2,820 trong số 326,295 mục.
Điện trở dán 1.2 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004612
Mã NSX: AA0402FR-071M2L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.33 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004613
Mã NSX: AA0402FR-071M33L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.37 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004614
Mã NSX: AA0402FR-071M37L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.3 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004615
Mã NSX: AA0402FR-071M3L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.43 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004616
Mã NSX: AA0402FR-071M43L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.47 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004617
Mã NSX: AA0402FR-071M47L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.4 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004618
Mã NSX: AA0402FR-071M4L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.54 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004619
Mã NSX: AA0402FR-071M54L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.58 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004620
Mã NSX: AA0402FR-071M58L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.5 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004621
Mã NSX: AA0402FR-071M5L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.62 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004622
Mã NSX: AA0402FR-071M62L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.65 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004623
Mã NSX: AA0402FR-071M65L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.69 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004624
Mã NSX: AA0402FR-071M69L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.6 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004625
Mã NSX: AA0402FR-071M6L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.74 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004626
Mã NSX: AA0402FR-071M74L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.78 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004627
Mã NSX: AA0402FR-071M78L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.82 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004628
Mã NSX: AA0402FR-071M82L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.87 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004629
Mã NSX: AA0402FR-071M87L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.8 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004630
Mã NSX: AA0402FR-071M8L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144

Điện trở dán 1.91 MOhms 0402 ±1% 0.063W, 1/16W
Mã Tranzi: TZ-00004631
Mã NSX: AA0402FR-071M91L

Số lượng / Giá
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144
1 + 150
100 + 148
1,000 + 146
5,000 + 145
10,000 + 144